parking lot
Định nghĩa
Danh từ: - Bãi đỗ xe: "Parking lot" là một khu vực được chỉ định, thường là ngoài trời, nơi các phương tiện như ô tô, xe máy có thể được đỗ lại. Đây là một danh từ ghép chỉ không gian cụ thể dành cho việc đỗ xe.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi để xe ở bãi đỗ xe gần siêu thị.)
- (Bãi đỗ xe đã đầy, vì vậy chúng tôi phải tìm nơi khác để đỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "parking lot attendant": nhân viên trông giữ xe trong bãi đỗ xe.
- The parking lot attendant helped me find a spot. (Nhân viên trông giữ xe đã giúp tôi tìm một chỗ đỗ.)
- "parking lot lighting": hệ thống đèn chiếu sáng trong bãi đỗ xe.
- The parking lot lighting was dim, making it hard to see. (Hệ thống đèn chiếu sáng trong bãi đỗ xe rất mờ, khiến khó nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
- Parking garage (danh từ): nhà để xe nhiều tầng, thường có mái che.
- We parked in a parking garage downtown. (Chúng tôi đỗ xe trong một nhà để xe ở trung tâm thành phố.)
- Parking space (danh từ): chỗ đỗ xe, một ô cụ thể trong bãi đỗ xe.
- I found a parking space near the entrance. (Tôi tìm thấy một chỗ đỗ xe gần lối vào.)
Từ đồng nghĩa
- Car park (danh từ): bãi đỗ xe (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- The car park is behind the building. (Bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà.)
- Lot (danh từ): cách gọi tắt của "parking lot" trong tiếng Anh Mỹ.
- I'll meet you in the lot at 5 PM. (Tôi sẽ gặp bạn ở bãi đỗ xe lúc 5 giờ chiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Park up: đỗ xe lại (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He parked up in the parking lot and went inside. (Anh ấy đỗ xe trong bãi đỗ xe và đi vào bên trong.)
Thành ngữ liên quan
- "parking lot of life" (không phổ biến): một cách nói ẩn dụ chỉ một nơi chứa đựng nhiều thứ tạm thời, không quan trọng.
- This job is just a parking lot of life until I find my real passion. (Công việc này chỉ là một bãi đỗ xe tạm thời trong cuộc đời cho đến khi tôi tìm thấy đam mê thực sự của mình.)